Hàng tôm hàng cá
Direct English translation
the shrimp stall, the fish stall
Equivalent English version
A fishwife
Giải thích tiếng Việt
Chỉ hạng đàn bà đanh đá, chua ngoa, thô tục, hay gây gổ và cãi vã vì những chuyện nhỏ nhặt. Thường dùng để chê bai lối ăn nói và cư xử thiếu lịch sự, ồn ào, tầm thường.
English explanation
Refers to a shrewish, coarse, and quarrelsome woman who argues noisily over petty matters. It is used disparagingly to criticize rude, vulgar, and uncivil behavior.
Variants